直線漸變 trực tuyến tiệm biến Hán Việt: trực tuyến tiệm biến Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 線 (tuyến) + 漸 (tiệm) + 變 (biến)Hán Việttrực tuyến tiệm biếnCấu tạo直 + 線 + 漸 + 變 · trực + tuyến + tiệm + biến nghĩa thành phần: trực + tuyến + tiệm + biến