直線滑降 trực tuyến hoạt hàng Hán Việt: trực tuyến hoạt hàng Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 線 (tuyến) + 滑 (hoạt) + 降 (hàng)Hán Việttrực tuyến hoạt hàngCấu tạo直 + 線 + 滑 + 降 · trực + tuyến + hoạt + hàng nghĩa thành phần: trực + tuyến + hoạt + hàng