直線相關 zhí xiàn xiāng guān · trực tuyến tương quan Hán Việt: trực tuyến tương quan · Pinyin: zhí xiàn xiāng guān Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 線 (tuyến) + 相 (tương) + 關 (quan)Pinyinzhí xiàn xiāng guānHán Việttrực tuyến tương quanCấu tạo直 + 線 + 相 + 關 · trực + tuyến + tương + quan nghĩa thành phần: trực + tuyến + tương + quan