直而不挺
trực nhi bất đĩnh
Hán Việt: trực nhi bất đĩnh · Pinyin: zhí ér bù tǐng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 言行正直但知道變通。《漢書.卷七七.蓋寬饒傳》:「夫君子直而不挺,曲而不詘。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指作事按正直之道而行,但有变通。
Hán Việt: trực nhi bất đĩnh · Pinyin: zhí ér bù tǐng