直腸給藥 trực tràng cấp dược Hán Việt: trực tràng cấp dược Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 腸 (tràng) + 給 (cấp) + 藥 (dược)Hán Việttrực tràng cấp dượcCấu tạo直 + 腸 + 給 + 藥 · trực + tràng + cấp + dược nghĩa thành phần: trực + tràng + cấp + dược