直脾氣兒 trực tì khí nhi Hán Việt: trực tì khí nhi Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 脾 (tì) + 氣 (khí) + 兒 (nhi)Hán Việttrực tì khí nhiCấu tạo直 + 脾 + 氣 + 兒 · trực + tì + khí + nhi nghĩa thành phần: trực + tì + khí + nhi Nghĩa EngCihui 直脾氣兒 hípíqir ►See zhípíqi