直脾氣兒

trực tì khí nhi

Hán Việt: trực tì khí nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (trực) + (tì) + (khí) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 直脾氣兒 hípíqir ►See zhípíqi