直至最後 trực chí tối hậu Hán Việt: trực chí tối hậu Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 至 (chí) + 最 (tối) + 後 (hậu)Hán Việttrực chí tối hậuCấu tạo直 + 至 + 最 + 後 · trực + chí + tối + hậu nghĩa thành phần: trực + chí + tối + hậu