直覺主義 trực giác chủ nghĩa Hán Việt: trực giác chủ nghĩa Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 覺 (giác) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)Hán Việttrực giác chủ nghĩaCấu tạo直 + 覺 + 主 + 義 · trực + giác + chủ + nghĩa nghĩa thành phần: trực + giác + chủ + nghĩa Nghĩa EngCihui 直覺主義 híjuézhǔyì n. <psy.> intuitionism