直角三角形

zhí jiǎo sān jiǎo xíng trực giác tam giác hình

Hán Việt: trực giác tam giác hình · Pinyin: zhí jiǎo sān jiǎo xíng

Tổng quan

tam giác vuông

Cấu tạo: (trực) + (giác) + (tam) + (giác) + (hình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tam giác vuông

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有一个角是直角的三角形。夹直角的两边称为直角边,直角的对边称为斜边。两条直角边相等的直角三角形称为等腰直角三角形。直角三角形的两个锐角互为余角;斜边上的中线等于斜边的一半。在直角三角形中,如果一个锐角等于30°,那么它所对的直角边等于斜边的一半;反之亦然。

Eng

  • CC-CEDICT right-angled triangle
  • Cihui right-angled triangle

ja

  • JMdict right triangle|right-angled triangle