直角槓桿 zhí jiǎo gāng gǎn · trực giác cống can Hán Việt: trực giác cống can · Pinyin: zhí jiǎo gāng gǎn Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 角 (giác) + 槓 (cống) + 桿 (can)Pinyinzhí jiǎo gāng gǎnHán Việttrực giác cống canCấu tạo直 + 角 + 槓 + 桿 · trực + giác + cống + can nghĩa thành phần: trực + giác + cống + can