直角石錐 trực giác thạch trùy Hán Việt: trực giác thạch trùy Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 角 (giác) + 石 (thạch) + 錐 (trùy)Hán Việttrực giác thạch trùyCấu tạo直 + 角 + 石 + 錐 · trực + giác + thạch + trùy nghĩa thành phần: trực + giác + thạch + trùy