直言三段論
trực ngôn tam đoạn luận
Hán Việt: trực ngôn tam đoạn luận
Tổng quan
Cấu tạo: 直 (trực) + 言 (ngôn) + 三 (tam) + 段 (đoạn) + 論 (luận)
Nghĩa
Eng
- Cihui 直言三段論 híyán sānduànlùn n. <log.> categorical syllogism
Hán Việt: trực ngôn tam đoạn luận
Cấu tạo: 直 (trực) + 言 (ngôn) + 三 (tam) + 段 (đoạn) + 論 (luận)