直言無諱的

trực ngôn vô húy đích

Hán Việt: trực ngôn vô húy đích

Tổng quan

nói thẳng, trực tính, thẳng thắn (lời phê bình...)

Cấu tạo: (trực) + (ngôn) + (vô) + (húy) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nói thẳng, trực tính, thẳng thắn (lời phê bình...)