直認不諱

zhí rèn bù huì trực nhận bất húy

Hán Việt: trực nhận bất húy · Pinyin: zhí rèn bù huì

Tổng quan

Cấu tạo: (trực) + (nhận) + (bất) + (húy)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 直認不諱 hírènbùhuì f.e. 1. plead guilty to a charge 2. confess frankly