直諒多聞
trực lượng đa văn
Hán Việt: trực lượng đa văn · Pinyin: zhí liàng duō wén
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 直:正直;谅:信实;多闻:学识渊博。为人正直信实,学识广博。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓正直诚信,博学广识。语出《论语.季氏》"益者三友……友直,友谅,友多闻,益矣。"邢昺疏"直谓正直,谅谓诚信,多闻谓博学。"
- Tân Hoa Tự Điển 直正直;谅信实;多闻学识渊博。为人正直信实,学识广博。