直轄領地 trực hạt lĩnh địa Hán Việt: trực hạt lĩnh địa Tổng quan đất công tước, tước công Cấu tạo: 直 (trực) + 轄 (hạt) + 領 (lĩnh) + 地 (địa)Hán Việttrực hạt lĩnh địaCấu tạo直 + 轄 + 領 + 地 · trực + hạt + lĩnh + địa nghĩa thành phần: trực + hạt + lĩnh + địa Nghĩa ViệtCihui đất công tước, tước công