直運提單 trực vận đề đan Hán Việt: trực vận đề đan Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 運 (vận) + 提 (đề) + 單 (đan)Hán Việttrực vận đề đanCấu tạo直 + 運 + 提 + 單 · trực + vận + đề + đan nghĩa thành phần: trực + vận + đề + đan Nghĩa EngCihui 直運提單 híyùn tídān n. straight bill of lading M:¹zhāng