直通原理 zhí tōng yuán lǐ · trực thông nguyên lí Hán Việt: trực thông nguyên lí · Pinyin: zhí tōng yuán lǐ Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 通 (thông) + 原 (nguyên) + 理 (lí)Pinyinzhí tōng yuán lǐHán Việttrực thông nguyên líCấu tạo直 + 通 + 原 + 理 · trực + thông + nguyên + lí nghĩa thành phần: trực + thông + nguyên + lí