直通接頭 trực thông tiếp đầu Hán Việt: trực thông tiếp đầu Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 通 (thông) + 接 (tiếp) + 頭 (đầu)Hán Việttrực thông tiếp đầuCấu tạo直 + 通 + 接 + 頭 · trực + thông + tiếp + đầu nghĩa thành phần: trực + thông + tiếp + đầu