直逼城下 trực bức thành hạ Hán Việt: trực bức thành hạ Tổng quan Giáp thành Cấu tạo: 直 (trực) + 逼 (bức) + 城 (thành) + 下 (hạ)Hán Việttrực bức thành hạCấu tạo直 + 逼 + 城 + 下 · trực + bức + thành + hạ nghĩa thành phần: trực + bức + thành + hạ Nghĩa ViệtCihui Giáp thành