直道不容

zhí dào bù róng trực đạo bất dung

Hán Việt: trực đạo bất dung · Pinyin: zhí dào bù róng

Tổng quan

Cấu tạo: (trực) + (đạo) + (bất) + (dung)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以公正的原則行事反被世俗所排斥。《二刻拍案驚奇》卷四:「公祖大人直道不容,以致忤時。敝鄉士民迄今廑想明德。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 按正直的道理行事而不被社会容纳。