直道事人

zhí dào shì rén trực đạo sự nhân

Hán Việt: trực đạo sự nhân · Pinyin: zhí dào shì rén

Tổng quan

Cấu tạo: (trực) + (đạo) + (sự) + (nhân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以正直之道對待他人。《隋書.卷七一.誠節傳.馮慈明傳》:「慈明直道事人,有死而已。不義之言,非所敢對。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 正直无私地对待人。

Eng

  • Cihui 直道事人 hídàoshìrén f.e. serve sb. in a righteous way