直道守節 zhí dào shǒu jié · trực đạo thủ tiết Hán Việt: trực đạo thủ tiết · Pinyin: zhí dào shǒu jié Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 道 (đạo) + 守 (thủ) + 節 (tiết)Pinyinzhí dào shǒu jiéHán Việttrực đạo thủ tiếtCấu tạo直 + 道 + 守 + 節 · trực + đạo + thủ + tiết nghĩa thành phần: trực + đạo + thủ + tiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 节:节操。处事公正,遵守节操。