直達飛行 trực đạt phi hành Hán Việt: trực đạt phi hành Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 達 (đạt) + 飛 (phi) + 行 (hành)Hán Việttrực đạt phi hànhCấu tạo直 + 達 + 飛 + 行 · trực + đạt + phi + hành nghĩa thành phần: trực + đạt + phi + hành Nghĩa EngCihui 直達飛行 hídá fēixíng n. direct (nonstop) flight