直釣缺丁 zhí diào quē dīng · trực điếu khuyết đinh Hán Việt: trực điếu khuyết đinh · Pinyin: zhí diào quē dīng Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 釣 (điếu) + 缺 (khuyết) + 丁 (đinh)Pinyinzhí diào quē dīngHán Việttrực điếu khuyết đinhCấu tạo直 + 釣 + 缺 + 丁 · trực + điếu + khuyết + đinh nghĩa thành phần: trực + điếu + khuyết + đinh