直釣缺丁
trực điếu khuyết đinh
Hán Việt: trực điếu khuyết đinh · Pinyin: zhí diào quē dīng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 把钓钩拉直,把铁钉弄弯。形容力气大。
- Tân Hoa Tự Điển 1.把钓钩拉直,把铁钉弄弯。形容力气大。
Hán Việt: trực điếu khuyết đinh · Pinyin: zhí diào quē dīng