相乘作用

tương thừa tác dụng

Hán Việt: tương thừa tác dụng

Tổng quan

hiện tượng hiệp trợ; hiệp lực, hiện tượng điều phối; đồng vận

Cấu tạo: 相 (tương) + 乘 (thừa) + 作 (tác) + 用 (dụng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hiệp lực
  • Tần suất từ hiện tượng hiệp trợ; hiệp lực, hiện tượng điều phối; đồng vận

Từ liên quan

Gần nghĩa

作用理论 · 作用力 · 作用物 · 作用的 · 作用力矩 · 作用半径 · 作用地点 · 作用方式