相互代銷 tương hỗ đại tiêu Hán Việt: tương hỗ đại tiêu Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 互 (hỗ) + 代 (đại) + 銷 (tiêu)Hán Việttương hỗ đại tiêuCấu tạo相 + 互 + 代 + 銷 · tương + hỗ + đại + tiêu nghĩa thành phần: tương + hỗ + đại + tiêu Nghĩa EngCihui 相互代銷 iānghù dàixiāo n. reciprocal consignment