相互作用

xiāng hù zuò yòng tương hỗ tác dụng

Hán Việt: tương hỗ tác dụng · Pinyin: xiāng hù zuò yòng

Tổng quan

tương tác | sự tương tác | sự tác động lẫn nhau

Cấu tạo: (tương) + (hỗ) + (tác) + (dụng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tương tác | sự tương tác | sự tác động lẫn nhau

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 兩個或兩個以上的物體或事件彼此影響或互動的現象。

Eng

  • CC-CEDICT to interact|interaction|interplay
  • Cihui to interact; interaction; interplay

ja

  • JMdict interaction