相互傾軋

tương hỗ khuynh yết

Hán Việt: tương hỗ khuynh yết

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (hỗ) + (khuynh) + (yết)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 相互傾軋 iānghùqīngyà f.e. try to do each other down