相互吸引 tương hỗ hấp dẫn Hán Việt: tương hỗ hấp dẫn Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 互 (hỗ) + 吸 (hấp) + 引 (dẫn)Hán Việttương hỗ hấp dẫnCấu tạo相 + 互 + 吸 + 引 · tương + hỗ + hấp + dẫn nghĩa thành phần: tương + hỗ + hấp + dẫn