相互呼應 xiāng hù hū yìng · tương hỗ hô ứng Hán Việt: tương hỗ hô ứng · Pinyin: xiāng hù hū yìng Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 互 (hỗ) + 呼 (hô) + 應 (ứng)Pinyinxiāng hù hū yìngHán Việttương hỗ hô ứngCấu tạo相 + 互 + 呼 + 應 · tương + hỗ + hô + ứng nghĩa thành phần: tương + hỗ + hô + ứng