相互尊重 xiāng hù zūn zhòng · tương hỗ tôn trọng Hán Việt: tương hỗ tôn trọng · Pinyin: xiāng hù zūn zhòng Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 互 (hỗ) + 尊 (tôn) + 重 (trọng)Pinyinxiāng hù zūn zhòngHán Việttương hỗ tôn trọngCấu tạo相 + 互 + 尊 + 重 · tương + hỗ + tôn + trọng nghĩa thành phần: tương + hỗ + tôn + trọng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 尊重:敬重,重视。指互相重视。