相互影響
tương hỗ ảnh hưởng
Hán Việt: tương hỗ ảnh hưởng · Pinyin: xiāng hù yǐng xiǎng
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 相互影響 iānghù yǐngxiǎng v.p. 1. influence each other 2. interact
Hán Việt: tương hỗ ảnh hưởng · Pinyin: xiāng hù yǐng xiǎng