相互手淫 xiānghù shǒuyín · tương hỗ thủ dâm Hán Việt: tương hỗ thủ dâm · Pinyin: xiānghù shǒuyín Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 互 (hỗ) + 手 (thủ) + 淫 (dâm)Pinyinxiānghù shǒuyínHán Việttương hỗ thủ dâmCấu tạo相 + 互 + 手 + 淫 · tương + hỗ + thủ + dâm nghĩa thành phần: tương + hỗ + thủ + dâm Nghĩa EngCihui mutual masturbation