相互擴散 tương hỗ khoách tán Hán Việt: tương hỗ khoách tán Tổng quan sự toả rộng và hoà lẫn Cấu tạo: 相 (tương) + 互 (hỗ) + 擴 (khoách) + 散 (tán)Hán Việttương hỗ khoách tánCấu tạo相 + 互 + 擴 + 散 · tương + hỗ + khoách + tán nghĩa thành phần: tương + hỗ + khoách + tán Nghĩa ViệtCihui sự toả rộng và hoà lẫn