相互承認

xiāng hù chéng rèn tương hỗ thừa nhận

Hán Việt: tương hỗ thừa nhận · Pinyin: xiāng hù chéng rèn

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (hỗ) + (thừa) + (nhận)