相互擡價 tương hỗ đài giá Hán Việt: tương hỗ đài giá Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 互 (hỗ) + 擡 (đài) + 價 (giá)Hán Việttương hỗ đài giáCấu tạo相 + 互 + 擡 + 價 · tương + hỗ + đài + giá nghĩa thành phần: tương + hỗ + đài + giá Nghĩa EngCihui 相互抬價 iānghùtáijià f.e. outbid each other