相互殘殺 tương hỗ tàn sát Hán Việt: tương hỗ tàn sát Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 互 (hỗ) + 殘 (tàn) + 殺 (sát)Hán Việttương hỗ tàn sátCấu tạo相 + 互 + 殘 + 殺 · tương + hỗ + tàn + sát nghĩa thành phần: tương + hỗ + tàn + sát