相互比較 tương hỗ bỉ giác Hán Việt: tương hỗ bỉ giác Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 互 (hỗ) + 比 (bỉ) + 較 (giác)Hán Việttương hỗ bỉ giácCấu tạo相 + 互 + 比 + 較 · tương + hỗ + bỉ + giác nghĩa thành phần: tương + hỗ + bỉ + giác