相互滲透 xiāng hù shèn tòu · tương hỗ sấm thấu Hán Việt: tương hỗ sấm thấu · Pinyin: xiāng hù shèn tòu Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 互 (hỗ) + 滲 (sấm) + 透 (thấu)Pinyinxiāng hù shèn tòuHán Việttương hỗ sấm thấuCấu tạo相 + 互 + 滲 + 透 · tương + hỗ + sấm + thấu nghĩa thành phần: tương + hỗ + sấm + thấu