相互爲用 tương hỗ vi dụng Hán Việt: tương hỗ vi dụng Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 互 (hỗ) + 爲 (vi) + 用 (dụng)Hán Việttương hỗ vi dụngCấu tạo相 + 互 + 爲 + 用 · tương + hỗ + vi + dụng nghĩa thành phần: tương + hỗ + vi + dụng Nghĩa EngCihui 相互為用 iānghùwéiyòng f.e. reinforce each other