相互祝酒 tương hỗ chúc tửu Hán Việt: tương hỗ chúc tửu Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 互 (hỗ) + 祝 (chúc) + 酒 (tửu)Hán Việttương hỗ chúc tửuCấu tạo相 + 互 + 祝 + 酒 · tương + hỗ + chúc + tửu nghĩa thành phần: tương + hỗ + chúc + tửu