相互調換 xiāng hù diào huàn · tương hỗ điều hoán Hán Việt: tương hỗ điều hoán · Pinyin: xiāng hù diào huàn Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 互 (hỗ) + 調 (điều) + 換 (hoán)Pinyinxiāng hù diào huànHán Việttương hỗ điều hoánCấu tạo相 + 互 + 調 + 換 · tương + hỗ + điều + hoán nghĩa thành phần: tương + hỗ + điều + hoán