相互遷移 tương hỗ thiên di Hán Việt: tương hỗ thiên di Tổng quan sự nhập cư trao đổi Cấu tạo: 相 (tương) + 互 (hỗ) + 遷 (thiên) + 移 (di)Hán Việttương hỗ thiên diCấu tạo相 + 互 + 遷 + 移 · tương + hỗ + thiên + di nghĩa thành phần: tương + hỗ + thiên + di Nghĩa ViệtCihui sự nhập cư trao đổi