相互重疊 tương hỗ trọng điệp Hán Việt: tương hỗ trọng điệp Tổng quan gối lên nhau, đè lên nhau Cấu tạo: 相 (tương) + 互 (hỗ) + 重 (trọng) + 疊 (điệp)Hán Việttương hỗ trọng điệpCấu tạo相 + 互 + 重 + 疊 · tương + hỗ + trọng + điệp nghĩa thành phần: tương + hỗ + trọng + điệp Nghĩa ViệtCihui gối lên nhau, đè lên nhau