相互需求 tương hỗ nhu cầu Hán Việt: tương hỗ nhu cầu Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 互 (hỗ) + 需 (nhu) + 求 (cầu)Hán Việttương hỗ nhu cầuCấu tạo相 + 互 + 需 + 求 · tương + hỗ + nhu + cầu nghĩa thành phần: tương + hỗ + nhu + cầu Nghĩa EngCihui 相互需求 iānghù xūqiú n. reciprocal demands