相交成角 tương giao thành giác Hán Việt: tương giao thành giác Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 交 (giao) + 成 (thành) + 角 (giác)Hán Việttương giao thành giácCấu tạo相 + 交 + 成 + 角 · tương + giao + thành + giác nghĩa thành phần: tương + giao + thành + giác