相似圖形 xiāng sì tú xíng · tương tự đồ hình Hán Việt: tương tự đồ hình · Pinyin: xiāng sì tú xíng Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 似 (tự) + 圖 (đồ) + 形 (hình)Pinyinxiāng sì tú xíngHán Việttương tự đồ hìnhCấu tạo相 + 似 + 圖 + 形 · tương + tự + đồ + hình nghĩa thành phần: tương + tự + đồ + hình