相似導線 tương tự đạo tuyến Hán Việt: tương tự đạo tuyến Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 似 (tự) + 導 (đạo) + 線 (tuyến)Hán Việttương tự đạo tuyếnCấu tạo相 + 似 + 導 + 線 · tương + tự + đạo + tuyến nghĩa thành phần: tương + tự + đạo + tuyến